耻笑
HSK7-9
—
Phân tích từ 耻笑
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cười chê bai, khinh thường chế nhạo
Ví dụ (10)
别人失败时,我们不应该耻笑他们。
Khi người khác thất bại, chúng ta không nên cười chê bai họ.
他因为穿了一件奇怪的衣服而遭到了同学们的耻笑。
Cậu ấy vì mặc một bộ quần áo kỳ lạ mà bị các bạn cùng lớp chế nhạo.
哪怕被所有人耻笑,我也要坚持自己的梦想。
Dù bị tất cả mọi người cười chê, tôi cũng phải kiên trì với ước mơ của mình.
面对别人的耻笑,她只是淡淡地笑了笑。
Đối mặt với sự khinh thường chế nhạo của người khác, cô ấy chỉ cười nhạt.
他的傲慢无知最终惹来了众人的耻笑。
Sự kiêu ngạo và vô tri của anh ta cuối cùng đã chuốc lấy sự chế nhạo của mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây