初衷
HSK7-9
—
Phân tích từ 初衷
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ý định ban đầu, tâm nguyện lúc đầu
Ví dụ (10)
不要忘记自己的初衷。
Đừng quên ý định ban đầu của mình.
这样做已经违背了我们的初衷。
Làm như vậy đã đi ngược lại với tâm nguyện lúc đầu của chúng ta.
不管遇到什么困难,他都坚守初衷。
Cho dù gặp phải khó khăn gì, anh ấy đều giữ vững tâm nguyện lúc đầu.
随着时间的推移,他的初衷改变了。
Cùng với sự trôi đi của thời gian, ý định ban đầu của anh ấy đã thay đổi.
经过多年的努力,他终于实现了自己的初衷。
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được tâm nguyện lúc đầu của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây