初次
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "初次" (chūcì) mang nghĩa "lần đầu tiên", kết hợp bởi 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 初次
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:lần đầu tiên
Ví dụ (5)
初次见面,请多关照。
Lần đầu tiên gặp mặt, mong được giúp đỡ nhiều hơn.
Nice to meet you for the first time; please take care of me.
这是我初次来到北京。
Đây là lần đầu tiên tôi đến Bắc Kinh.
This is my first time in Beijing.
请仔细阅读初次使用说明。
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn cho lần đầu tiên sử dụng.
Please read the first-time user instructions carefully.
她初次登台表演,显得有些紧张。
Lần đầu tiên lên sân khấu biểu diễn, cô ấy có vẻ hơi căng thẳng.
It was her first time performing on stage, so she seemed a little nervous.
初次体验滑雪让我感到非常兴奋。
Lần đầu tiên trải nghiệm trượt tuyết làm tôi cảm thấy vô cùng phấn khích.
My first experience skiing made me feel very excited.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây