触动
HSK7-9
—
Phân tích từ 触动
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chạm vào; xúc động, làm rung động lòng người
Ví dụ (10)
这部电影深深地触动了我的心。
Bộ phim này đã làm rung động sâu sắc trái tim tôi.
他的话触动了我的痛处。
Lời nói của anh ấy đã chạm vào nỗi đau của tôi.
那首老歌触动了他的回忆。
Bài hát cũ đó đã chạm vào ký ức của anh ấy.
看到那个孤独的孩子,我内心的某根弦被触动了。
Nhìn thấy đứa trẻ cô đơn đó, một sợi dây nào đó trong lòng tôi đã bị rung động.
这张旧照片触动了她的心事。
Bức ảnh cũ này đã chạm vào tâm sự của cô ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây