揣测
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phỏng đoán, suy đoán
Ví dụ (10)
我无法揣测他的真实意图。
Tôi không thể phỏng đoán được ý đồ thực sự của anh ta.
这件事还没有定论,大家不要随意揣测。
Việc này vẫn chưa có kết luận, mọi người đừng tùy ý suy đoán.
很多专家都在揣测未来的经济走向。
Rất nhiều chuyên gia đều đang suy đoán về xu hướng kinh tế trong tương lai.
你的这些结论仅仅是出于个人的揣测。
Những kết luận này của bạn chỉ đơn thuần xuất phát từ sự phỏng đoán cá nhân.
她的心思真是令人难以揣测。
Tâm tư của cô ấy thật sự khiến người ta khó mà suy đoán được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây