床位
HSK7-9
—
Phân tích từ 床位
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chỗ nằm, giường bệnh viện/ký túc xá
Ví dụ (10)
医院里目前没有空床位了。
Hiện tại trong bệnh viện không còn giường trống nào.
大学的学生宿舍床位十分紧张。
Giường trong ký túc xá sinh viên của trường đại học rất khan hiếm.
我预定了一个青年旅舍的床位。
Tôi đã đặt một chỗ nằm trong nhà nghỉ thanh niên.
请问还有下铺的床位吗?
Xin hỏi còn chỗ nằm ở giường tầng dưới không?
因为病人增多,病房里加了两个床位。
Vì bệnh nhân tăng lên, trong phòng bệnh đã kê thêm hai giường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây