吹了
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "吹了" (chuī le) mang nghĩa "tan vỡ, thất bại, hỏng rồi", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tan vỡ, thất bại, hỏng rồi
Ví dụ (5)
他们俩上个月吹了。
Hai người họ tháng trước đã chia tay (tan vỡ) rồi.
The two of them broke up last month.
那笔生意最后还是吹了。
Vụ làm ăn đó cuối cùng vẫn hỏng rồi.
That deal fell through in the end.
明天的旅行因为下雨吹了。
Chuyến du lịch ngày mai vì trời mưa nên hỏng rồi.
Tomorrow's trip was called off because of the rain.
面试没表现好,这份工作恐怕要吹了。
Phỏng vấn thể hiện không tốt, công việc này e rằng thất bại rồi.
I didn't do well in the interview, so I'm afraid this job is probably gone.
本来约好一起看电影,结果他有事,又吹了。
Vốn dĩ hẹn nhau cùng đi xem phim, kết quả anh ấy có việc, thế là lại hỏng rồi.
We had planned to see a movie together, but he had something come up, so it was canceled again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây