大宗
HSK7-9
—
Phân tích từ 大宗
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:số lượng lớn, khối lượng lớn; hàng hóa cơ bản
Ví dụ (10)
国际大宗商品价格波动很大。
Giá cả hàng hóa cơ bản quốc tế biến động rất lớn.
我们公司需要进行大宗采购以降低成本。
Công ty chúng tôi cần mua hàng với số lượng lớn để giảm chi phí.
昨天股市发生了一笔大宗交易。
Hôm qua thị trường chứng khoán đã diễn ra một giao dịch với khối lượng lớn.
粮食是该国的大宗出口产品。
Lương thực là sản phẩm xuất khẩu với số lượng lớn của quốc gia này.
购买房产对普通家庭来说是一项大宗消费。
Việc mua sắm bất động sản đối với các gia đình bình thường là một khoản tiêu dùng với khối lượng tiền lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây