低价
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:giá thấp, giá rẻ
Ví dụ (10)
这家超市正在低价促销。
Siêu thị này đang khuyến mãi giá rẻ.
他以低价买下了那栋房子。
Anh ấy đã mua lại căn nhà đó với giá thấp.
为了吸引顾客,他们决定低价出售这些商品。
Để thu hút khách hàng, họ quyết định bán những sản phẩm này với giá rẻ.
请不要轻信网上的低价诱惑。
Xin đừng nhẹ dạ cả tin vào những cám dỗ giá rẻ trên mạng.
很多公司通过低价竞争来抢占市场。
Rất nhiều công ty thông qua cạnh tranh giá thấp để chiếm lĩnh thị trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây