Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
低谷
dīgǔ
điểm thấp nhất, đáy, thời kỳ suy thoái
Hán việt: đê cốc
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "低谷" (dīgǔ) mang nghĩa "điểm thấp nhất, đáy, thời kỳ suy thoái", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 谷 (gǔ - cốc): "Khe nước chảy giữa hai núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 谷: Dòng nước mát chảy len lỏi qua khe núi mở rộng hai bên (八) rồi tụ lại ở cửa hang (口) tạo thành khe suối, thung lũng (谷).

Thành phần cấu tạo

低谷
dīgǔ
điểm thấp nhất, đáy, thời kỳ suy thoái
低
dī • đê
Thấp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
谷
gǔ • cốc
Khe nước chảy giữa hai núi
八
Bộ Bát
Hai bên tách ra (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, lối ra (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:điểm thấp nhất, đáy, thời kỳ suy thoái
Ví dụ (5)
tā他zhèng正chǔyú处于rénshēng人生de的dīgǔ低谷。
Anh ấy đang ở điểm thấp nhất của cuộc đời.
He is going through a low point in his life.
gōngsī公司de的yèwù业务zhōngyú终于zǒuchū走出le了dīgǔ低谷。
Hoạt động kinh doanh của công ty cuối cùng đã vượt qua thời kỳ suy thoái.
The company's business has finally come out of its slump.
zài在chǔyú处于dīgǔ低谷shí时,qǐng请búyào不要shīqù失去xīwàng希望。
Khi ở dưới đáy, xin đừng đánh mất hy vọng.
When you are at a low point, please don't lose hope.
fángdìchǎn房地产shìchǎng市场mùqián目前xiànrù陷入le了dīgǔ低谷。
Thị trường bất động sản hiện đang rơi vào thời kỳ suy thoái.
The real estate market is currently in a slump.
měi每gè个rén人dōu都huì会jīnglì经历qíngxù情绪de的dīgǔ低谷。
Mỗi người đều sẽ trải qua những giai đoạn suy sụp cảm xúc (điểm thấp nhất của cảm xúc).
Everyone goes through emotional lows.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây