底子
HSK7-9
—
Phân tích từ 底子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nền tảng, cơ sở; đáy (của vật)
Ví dụ (10)
他的英语底子很好。
Nền tảng tiếng Anh của anh ấy rất tốt.
这孩子身体底子薄,容易生病。
Đứa trẻ này nền tảng thể chất yếu, rất dễ bị ốm.
这双鞋的底子磨平了。
Đáy của đôi giày này đã bị mòn phẳng rồi.
她从小练舞蹈,底子打得很牢。
Cô ấy học múa từ nhỏ, nền tảng được xây dựng rất vững chắc.
这个铁锅的底子太薄了。
Đáy của chiếc nồi sắt này quá mỏng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây