地域
HSK7-9
—
Phân tích từ 地域
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khu vực địa lý, vùng lãnh thổ
Ví dụ (10)
中国不同地域的饮食文化各不相同。
Văn hóa ẩm thực ở các khu vực địa lý khác nhau của Trung Quốc đều không giống nhau.
这款游戏没有任何地域限制。
Trò chơi này không có bất kỳ giới hạn khu vực nào.
地域差异导致了各地风俗习惯的不同。
Sự khác biệt về khu vực địa lý đã dẫn đến sự khác nhau về phong tục tập quán ở các nơi.
政府致力于缩小城乡和地域发展差距。
Chính phủ cam kết thu hẹp khoảng cách phát triển giữa thành thị, nông thôn và các vùng lãnh thổ.
亚洲是一个地域广阔的大洲。
Châu Á là một châu lục có vùng lãnh thổ rộng lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây