颠覆
HSK7-9
—
Phân tích từ 颠覆
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lật đổ, phá vỡ hoàn toàn
Ví dụ (10)
这项新技术彻底颠覆了传统的生产模式。
Công nghệ mới này đã phá vỡ hoàn toàn mô hình sản xuất truyền thống.
这部电影的结局完全颠覆了观众的认知。
Cái kết của bộ phim này đã phá vỡ hoàn toàn nhận thức của khán giả.
任何企图颠覆国家政权的行为都是违法的。
Bất kỳ hành vi nào âm mưu lật đổ chính quyền quốc gia đều là vi phạm pháp luật.
他的设计理念颠覆了整个时尚界的规则。
Ý tưởng thiết kế của anh ấy đã lật đổ các quy tắc của toàn bộ giới thời trang.
智能手机的普及颠覆了人们的生活方式。
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã phá vỡ hoàn toàn lối sống của mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây