垫底
HSK7-9
—
Phân tích từ 垫底
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'diàn / dǐ')
Nghĩa:đứng cuối bảng, xếp hạng chót
Ví dụ (10)
这次考试他又垫底了。
Lần thi này cậu ấy lại đứng cuối bảng rồi.
我们的球队在联赛中排名垫底。
Đội bóng của chúng tôi xếp hạng chót trong giải đấu.
即使成绩垫底,他也从不放弃。
Cho dù thành tích có đứng chót, cậu ấy cũng không bao giờ bỏ cuộc.
那个公司的业绩在同行业中垫底。
Thành tích kinh doanh của công ty đó đứng cuối bảng trong cùng ngành.
谁都不想在比赛中垫底。
Không ai muốn xếp hạng chót trong cuộc thi cả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây