刁难
HSK7-9
—
Phân tích từ 刁难
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây khó dễ, làm khó, cố tình làm phiền
Ví dụ (10)
那个客户总是故意刁难我们的服务员。
Vị khách hàng đó luôn cố tình làm khó nhân viên phục vụ của chúng tôi.
老板不但没有刁难他,反而给了他一次机会。
Ông chủ không những không gây khó dễ cho anh ấy, mà ngược lại còn cho anh ấy một cơ hội.
请大家配合工作,不要互相刁难。
Xin mọi người hãy phối hợp làm việc, đừng cố tình làm phiền lẫn nhau.
他因为私人恩怨,在会议上百般刁难我。
Anh ta vì ân oán cá nhân, đã trăm phương ngàn kế làm khó tôi trong cuộc họp.
这份文件审批了很久,因为部门主管处处刁难。
Tài liệu này được xét duyệt rất lâu, bởi vì trưởng bộ phận chỗ nào cũng gây khó dễ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây