犯愁
HSK7-9
—
Phân tích từ 犯愁
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'fàn / chóu')
Nghĩa:lo lắng phiền não, băn khoăn
Ví dụ (10)
他正为找工作的事儿犯愁呢。
Anh ấy đang băn khoăn lo lắng về chuyện tìm việc làm.
别为学费犯愁,我们会想办法的。
Đừng lo lắng phiền não về học phí, chúng tôi sẽ nghĩ cách.
看着外面的大雨,她不禁犯起愁来。
Nhìn cơn mưa to bên ngoài, cô ấy không khỏi buồn bực lo âu.
他从小衣食无忧,从来没为钱犯过愁。
Từ nhỏ anh ấy đã không phải lo cái ăn cái mặc, chưa bao giờ phải băn khoăn về tiền bạc.
我正为给她买什么礼物而犯愁。
Tôi đang phiền não không biết nên mua quà gì cho cô ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây