芬芳
HSK7-9
—
Phân tích từ 芬芳
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:thơm, hương thơm ngào ngạt
Ví dụ (10)
花园里充满了玫瑰的芬芳。
Khu vườn tràn ngập hương thơm ngào ngạt của hoa hồng.
春天的微风带来了芬芳的花香。
Cơn gió nhẹ mùa xuân mang theo hương hoa thơm ngào ngạt.
泡好的绿茶散发出阵阵芬芳。
Trà xanh vừa pha tỏa ra từng đợt hương thơm ngào ngạt.
青春的岁月总是那么芬芳迷人。
Những tháng năm tuổi trẻ luôn thơm ngát và say đắm lòng người.
雨后泥土的芬芳让人感到心旷神怡。
Hương thơm của đất sau cơn mưa khiến người ta cảm thấy vô cùng sảng khoái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây