分支
HSK7-9
—
Phân tích từ 分支
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhánh, chi nhánh
Ví dụ (10)
这家银行在全国各地都有分支机构。
Ngân hàng này có các cơ quan chi nhánh ở khắp nơi trên cả nước.
心理学是哲学的一个重要分支。
Tâm lý học là một nhánh quan trọng của triết học.
这条河有几个小分支。
Con sông này có một vài nhánh nhỏ.
请在合并到主分支之前测试你的代码。
Vui lòng kiểm tra mã của bạn trước khi gộp vào nhánh chính.
公司决定在海外设立新的分支。
Công ty quyết định thành lập chi nhánh mới ở nước ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây