封面
HSK7-9
—
Phân tích từ 封面
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bìa (sách, tạp chí), trang bìa
Ví dụ (10)
这本杂志的封面很漂亮。
Bìa của cuốn tạp chí này rất đẹp.
他是这期杂志的封面人物。
Anh ấy là nhân vật trên trang bìa của tạp chí kỳ này.
请在书的封面写上你的名字。
Vui lòng viết tên của bạn lên bìa sách.
这本书的封面设计非常独特。
Thiết kế bìa của cuốn sách này vô cùng độc đáo.
封面有点破了,但里面的内容还很完整。
Bìa hơi rách một chút, nhưng nội dung bên trong vẫn còn rất nguyên vẹn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây