疯子
HSK7-9
—
Phân tích từ 疯子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người điên, kẻ mất trí
Ví dụ (10)
大家都认为他是个疯子。
Mọi người đều cho rằng anh ta là một kẻ mất trí.
他开车像个疯子一样。
Anh ấy lái xe như một kẻ điên.
别跟疯子讲道理。
Đừng nói lý lẽ với người điên.
只有疯子才会做这种事。
Chỉ có kẻ mất trí mới làm cái việc như vậy.
她像个疯子一样大喊大叫。
Cô ấy la hét ầm ĩ như một người điên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây