俯首
HSK7-9
—
Phân tích từ 俯首
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cúi đầu, khuất phục
Ví dụ (10)
面对确凿的证据,犯罪嫌疑人只能俯首认罪。
Trước những bằng chứng xác thực, nghi phạm đành phải cúi đầu nhận tội.
敌军在强大的攻势下不得不俯首称臣。
Dưới thế công lớn mạnh, quân địch buộc phải cúi đầu khuất phục.
她俯首沉思,似乎在寻找解决问题的办法。
Cô ấy cúi đầu trầm ngâm, dường như đang tìm cách giải quyết vấn đề.
他对老板总是俯首帖耳,不敢有半点违抗。
Anh ta lúc nào cũng cúi đầu ngoan ngoãn phục tùng sếp, không dám làm trái nửa lời.
他一生为人民服务,真正做到了俯首甘为孺子牛。
Cả đời ông phục vụ nhân dân, thực sự làm được việc cúi đầu cam tâm cống hiến (như con bò cho trẻ cưỡi).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây