斧子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "斧子" (fǔzi) nghĩa là "cái rìu", ghép bởi: 斧 (fǔ): rìu + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
斧子
cái rìu
父
斤
子
Hình ảnh:

Phân tích từ 斧子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái rìu
Ví dụ (10)
他用斧子劈柴。
Anh ấy dùng rìu để bổ củi.
这把斧子非常锋利。
Cái rìu này rất sắc bén.
樵夫不小心弄丢了他的斧子。
Người tiều phu vô tình làm mất cái rìu của mình.
把斧子放下,太危险了!
Bỏ cái rìu xuống đi, nguy hiểm quá!
他在五金店买了一把新斧子。
Anh ấy đã mua một chiếc rìu mới ở cửa hàng ngũ kim (cửa hàng đồ kim khí).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây