Hán Việt:PHỦ••Loại từ:Động từ
10 nét
ノ丨丶一ノノ丨一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+府Chữ Phủ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
俯
Cúi xuống
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)

府
Chữ Phủ
cơ quan chính phủ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

俯
Cúi xuống
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Cúi xuống
ENTiếng Anh:bow down; stoop; look down; overlook
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
从山顶可以俯瞰整个城市。
Từ trên đỉnh núi có thể cúi nhìn toàn cảnh thành phố.
From the mountaintop, you can look down over the entire city.
#2
她俯身捡起掉在地上的硬币。
Cô ấy cúi người nhặt đồng xu rơi trên mặt đất.
She bent down to pick up the coin that had fallen on the ground.
#3
他站在阳台上俯视着街道。
Anh ấy đứng trên ban công cúi nhìn xuống đường phố.
He stood on the balcony, looking down at the street.
#4
这个笑话逗得大家前俯后仰。
Câu chuyện cười này khiến mọi người cười ngả nghiêng (cười cúi gập cả người).
The joke had everyone rocking back and forth with laughter.
#5
他无奈地俯首认输。
Anh ấy đành bất lực cúi đầu nhận thua.
Helplessly, he bowed his head and admitted defeat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây