负面
HSK7-9
—
Phân tích từ 负面
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:mặt tiêu cực, phía âm tính
Ví dụ (10)
这件事对他的形象产生了负面影响。
Sự việc này đã tạo ra ảnh hưởng tiêu cực đối với hình ảnh của anh ấy.
我们需要学会如何处理负面情绪。
Chúng ta cần học cách xử lý những cảm xúc tiêu cực.
最近有很多关于这家公司的负面新闻。
Gần đây có rất nhiều tin tức tiêu cực về công ty này.
虽然有一些负面评价,但总的来说产品还是不错的。
Mặc dù có một số đánh giá tiêu cực, nhưng nhìn chung sản phẩm vẫn khá tốt.
看问题不能只看负面,也要看正面。
Nhìn nhận vấn đề không thể chỉ nhìn mặt tiêu cực, mà còn phải nhìn cả mặt tích cực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây