负有
HSK7-9
—
Phân tích từ 负有
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chịu (trách nhiệm), mang (nghĩa vụ)
Ví dụ (10)
每个人都对环境保护负有责任。
Mỗi người đều chịu trách nhiệm bảo vệ môi trường.
父母对未成年的孩子负有抚养义务。
Cha mẹ mang nghĩa vụ nuôi dưỡng đối với con cái chưa vị thành niên.
这支部队负有保卫边疆的神圣使命。
Đội quân này mang sứ mệnh thiêng liêng bảo vệ biên cương.
作为队长,他对球队的胜负负有重任。
Là đội trưởng, anh ấy chịu trọng trách đối với sự thắng thua của đội bóng.
肇事司机对这起交通事故负有全部责任。
Tài xế gây tai nạn chịu toàn bộ trách nhiệm đối với vụ tai nạn giao thông này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây