高傲
HSK7-9
—
Phân tích từ 高傲
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kiêu ngạo, ngạo mạn
Ví dụ (10)
她高傲的态度让人很难接近。
Thái độ kiêu ngạo của cô ấy khiến người ta rất khó tiếp cận.
他总是昂着头,显得十分高傲。
Anh ta luôn ngẩng cao đầu, tỏ ra vô cùng kiêu ngạo.
尽管他很有才华,但过于高傲让他失去了很多朋友。
Cho dù anh ấy rất có tài, nhưng quá ngạo mạn đã khiến anh ấy mất đi nhiều bạn bè.
不要把自信变成高傲。
Đừng biến sự tự tin thành sự kiêu ngạo.
那个高傲的富翁看不起穷人。
Lão nhà giàu ngạo mạn đó coi thường người nghèo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây