棺材
HSK7-9
—
Phân tích từ 棺材
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quan tài, hòm
Ví dụ (10)
他订做了一口木头棺材。
Anh ấy đã đặt làm một cỗ quan tài bằng gỗ.
吸血鬼通常白天睡在棺材里。
Ma cà rồng thường ngủ trong quan tài vào ban ngày.
这口棺材非常重,需要六个人来抬。
Cỗ quan tài này rất nặng, cần sáu người để khiêng.
他们缓缓地把棺材放进墓穴里。
Họ chầm chậm hạ quan tài xuống huyệt mộ.
他真是不见棺材不落泪。
Anh ta đúng là chưa thấy quan tài chưa đổ lệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây