贯穿
HSK7-9
—
Phân tích từ 贯穿
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xuyên suốt, xuyên qua
Ví dụ (10)
这条河贯穿了整个城市。
Con sông này chạy xuyên qua toàn bộ thành phố.
爱国主义精神贯穿这部小说的始终。
Tinh thần yêu nước xuyên suốt từ đầu đến cuối cuốn tiểu thuyết này.
一条新建的高速公路贯穿南北。
Một con đường cao tốc mới xây chạy xuyên suốt Nam Bắc.
创新的理念贯穿于我们公司的所有产品中。
Ý tưởng đổi mới xuyên suốt trong tất cả các sản phẩm của công ty chúng tôi.
悲剧色彩贯穿了他的一生。
Sắc thái bi kịch xuyên suốt cả cuộc đời anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây