耗时
HSK7-9
—
Phân tích từ 耗时
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:tốn thời gian
Ví dụ (10)
这个项目非常耗时。
Dự án này rất tốn thời gian.
学习一门新语言是一个耗时的过程。
Học một ngôn ngữ mới là một quá trình tốn thời gian.
手工输入数据太耗时了。
Việc nhập dữ liệu thủ công quá tốn thời gian.
这项工作既费力又耗时。
Công việc này vừa tốn sức vừa tốn thời gian.
我们需要找一个不太耗时的方法。
Chúng ta cần tìm một phương pháp ít tốn thời gian hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây