弯
丶一丨丨ノ丶フ一フ
9
直
道
HSK 3
Động từTính từ
Gợi nhớ
Cây cung (弓) uốn cong vòng lại, kéo dây cung cho cong hết mức, hành động bẻ cong 弯, uốn cong.
Thành phần cấu tạo
弯
bẻ cong, làm cong, uốn cong, uốn lượn, cúi
亦
Diệc (biến thể)
Phần trên (phía trên)
弓
Bộ Cung
Cây cung (phía dưới)
Từ ghép (13)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:cong, quanh co, ngoằn ngoèo.
Ví dụ (7)
弯弯的月亮像一条小船。
Vầng trăng cong cong giống như một chiếc thuyền nhỏ.
这根香蕉是直的还是弯的?
Quả chuối này là thẳng hay cong?
山路很多弯,开车要小心。
Đường núi rất nhiều khúc cua (cong), lái xe phải cẩn thận.
她笑起来眉毛弯弯的,很可爱。
Cô ấy khi cười lông mày cong cong, rất đáng yêu.
前面的路太弯了,容易晕车。
Đường phía trước cong quá, dễ bị say xe.
2
động từ / danh từ
Nghĩa:gập, uốn cong, rẽ / khúc cua, chỗ ngoặt.
Ví dụ (7)
请把这根管子弯一下。
Hãy uốn cong cái ống này một chút.
我们要在这里转弯。
Chúng ta phải rẽ (chuyển hướng) ở đây.
前面有个急转弯。
Phía trước có một khúc cua gấp.
他弯下身子系鞋带。
Anh ấy cúi (gập) người xuống buộc dây giày.
因为走了弯路,所以迟到了。
Vì đi đường vòng (đường cong), nên đã đến muộn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây