Hán Việt:LOAN••Loại từ:Động từ, Tính từ
9 nét
丶一丨丨ノ丶フ一フ
Không dùng lượng từ riêng
亦Chữ Diệc+弓Cung
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
弯
bẻ cong, làm cong, uốn cong, uốn lượn, cúi
亦
Chữ Diệc
Dây chằng giữ phía trên / biểu âm (phía trên)
弓
Bộ Cung
Cây cung uốn cong (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

弯
cong, quanh co, ngoằn ngoèo.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:cong, quanh co, ngoằn ngoèo.
ENTiếng Anh:Curved, bent, winding.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
弯弯的月亮像一条小船。
Vầng trăng cong cong giống như một chiếc thuyền nhỏ.
The curved moon looks like a little boat.
#2
这根香蕉是直的还是弯的?
Quả chuối này là thẳng hay cong?
Is this banana straight or curved?
#3
山路很多弯,开车要小心。
Đường núi rất nhiều khúc cua (cong), lái xe phải cẩn thận.
The mountain road has many bends, so drive carefully.
#4
她笑起来眉毛弯弯的,很可爱。
Cô ấy khi cười lông mày cong cong, rất đáng yêu.
When she smiles, her eyebrows curve beautifully, making her look very cute.
#5
前面的路太弯了,容易晕车。
Đường phía trước cong quá, dễ bị say xe.
The road ahead is too winding, so it's easy to get carsick.
2
Động từ / danh từ
VINghĩa:gập, uốn cong, rẽ / khúc cua, chỗ ngoặt.
ENTiếng Anh:To bend, to turn / A turn, a bend.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把这根管子弯一下。
Hãy uốn cong cái ống này một chút.
Please bend this pipe a little.
#2
我们要在这里转弯。
Chúng ta phải rẽ (chuyển hướng) ở đây.
We need to turn here.
#3
前面有个急转弯。
Phía trước có một khúc cua gấp.
There is a sharp turn ahead.
#4
他弯下身子系鞋带。
Anh ấy cúi (gập) người xuống buộc dây giày.
He bent down to tie his shoelaces.
#5
因为走了弯路,所以迟到了。
Vì đi đường vòng (đường cong), nên đã đến muộn.
Because we took a detour, we were late.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây