弘扬
HSK7-9
—
Phân tích từ 弘扬
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phát huy, tuyên dương rộng rãi
Ví dụ (10)
我们要弘扬中华优秀传统文化。
Chúng ta cần phát huy nền văn hóa truyền thống tốt đẹp của Trung Hoa.
这部电影旨在弘扬爱国主义精神。
Bộ phim này nhằm mục đích tuyên dương rộng rãi tinh thần yêu nước.
社会需要弘扬正气,打击歪风邪气。
Xã hội cần phát huy sự chính trực, đả kích những thói hư tật xấu.
学校通过举办各类活动来弘扬尊师重教的优良传统。
Nhà trường thông qua việc tổ chức các hoạt động khác nhau để phát huy truyền thống tôn sư trọng đạo tốt đẹp.
弘扬科学精神是时代赋予我们的责任。
Phát huy tinh thần khoa học là trách nhiệm mà thời đại giao phó cho chúng ta.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây