烘托
HSK7-9
—
Phân tích từ 烘托
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tô điểm, làm nổi bật bằng phông nền
Ví dụ (10)
明月烘托出夜晚的宁静。
Ánh trăng sáng làm nổi bật lên sự tĩnh lặng của màn đêm.
背景音乐烘托了电影的紧张气氛。
Âm nhạc nền đã làm nổi bật bầu không khí căng thẳng của bộ phim.
绿叶把红花烘托得更加美丽。
Những chiếc lá xanh tô điểm làm cho bông hoa đỏ thêm phần xinh đẹp.
阴沉的天空烘托出主人公悲伤的心情。
Bầu trời u ám làm nổi bật lên tâm trạng buồn bã của nhân vật chính.
作者通过周围的环境来烘托人物的性格。
Tác giả thông qua môi trường xung quanh để làm nổi bật tính cách của nhân vật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây