Hán Việt:HOẰNG••Loại từ:Động từ
5 nét
フ一フフ丶
Không dùng lượng từ riêng
弓Cung+厶Tư
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
弘
rộng lớn, mở mang
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)

厶
Bộ Tư
Riêng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

弘
rộng lớn, mở mang
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:rộng lớn, mở mang
ENTiếng Anh:grand, magnificent, expand
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要弘扬中华传统文化。
Chúng ta cần phát huy và mở mang văn hóa truyền thống Trung Hoa.
We should carry forward traditional Chinese culture.
#2
这座建筑的气势十分恢弘。
Khí thế của công trình kiến trúc này vô cùng rộng lớn và hoành tráng.
This building has a truly magnificent grandeur.
#3
他的内心有一个弘大的目标。
Trong thâm tâm anh ấy có một mục tiêu vô cùng to lớn.
He has a grand goal in his heart.
#4
这种无私奉献的精神值得弘扬。
Tinh thần cống hiến vô tư này rất đáng được biểu dương và nhân rộng.
This spirit of selfless dedication deserves to be promoted.
#5
他立下弘愿,要帮助所有的贫困儿童。
Anh ấy lập đại nguyện (tâm nguyện rộng lớn) là sẽ giúp đỡ tất cả trẻ em nghèo.
He made a great vow to help all impoverished children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây