红润
HSK7-9
—
Phân tích từ 红润
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hồng hào, tươi tắn
Ví dụ (10)
那个健康的孩子面色红润。
Đứa trẻ khỏe mạnh đó có sắc mặt hồng hào.
她经常运动,所以脸色看起来非常红润。
Cô ấy thường xuyên tập thể dục nên sắc mặt trông rất hồng hào, tươi tắn.
经过一段时间的休养,爷爷的脸颊变得红润了。
Sau một thời gian nghỉ dưỡng, hai má của ông nội đã trở nên hồng hào.
婴儿的皮肤白里透红,十分红润。
Làn da của em bé trắng hồng, vô cùng tươi tắn.
早晨的冷空气使她的双颊泛起红润。
Không khí lạnh buổi sáng làm đôi má cô ấy ửng lên hồng hào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây