Hán Việt:NHUẬN••Loại từ:Tính từ
10 nét
丶丶一丶丨フ一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+闰Chữ Nhuận
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
润
ẩm, mượt; làm ẩm; lợi nhuận
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

闰
Chữ Nhuận
Tháng nhuận, dư ra / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

润
ẩm, mượt; làm ẩm; lợi nhuận
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ / danh từ
VINghĩa:ẩm, mượt; làm ẩm; lợi nhuận
ENTiếng Anh:moist; lubricate; smooth; profit
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这款面霜能让皮肤保持水润。
Loại kem dưỡng da mặt này có thể giúp da giữ được sự ẩm mượt.
This face cream can keep the skin moisturized.
#2
喝点蜂蜜水润润嗓子吧。
Uống chút nước mật ong để làm ẩm mượt cổ họng đi.
Drink some honey water to soothe your throat.
#3
昨天下了一场雨,空气湿润多了。
Hôm qua có một cơn mưa, không khí đã ẩm hơn nhiều.
It rained yesterday, and the air became much more humid.
#4
这块玉石的色泽非常温润。
Màu sắc của viên ngọc này rất bóng mượt và ấm áp.
This piece of jade has a very warm and lustrous color.
#5
用过护发素后,头发变得很柔润。
Sau khi dùng dầu xả, tóc trở nên rất mềm mượt.
After using conditioner, my hair became soft and smooth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây