胡闹
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm bậy, làm loạn, gây rối
Ví dụ (10)
别在这里胡闹!
Đừng có làm loạn ở đây!
这是正经事,你别胡闹了。
Đây là việc nghiêm túc, cậu đừng có làm bậy nữa.
他还是个孩子,别把他的胡闹当真。
Nó vẫn là một đứa trẻ, đừng coi chuyện nó quậy phá là thật.
你们简直就是在胡闹!
Các người quả thực là đang làm bậy!
喝醉酒后到处胡闹是很丢人的。
Sau khi uống say mà đi gây rối khắp nơi thì rất mất mặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây