忽悠
HSK7-9
—
Phân tích từ 忽悠
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lừa phỉnh, nói khoác lác gạt người
Ví dụ (10)
别忽悠我了,我知道真相。
Đừng có lừa phỉnh tôi nữa, tôi biết sự thật rồi.
他被忽悠买了一部假手机。
Anh ấy bị lừa mua một chiếc điện thoại giả.
那个推销员特别能忽悠。
Người nhân viên tiếp thị đó cực kỳ giỏi nói khoác gạt người.
我差点儿就被他忽悠了。
Tôi suýt chút nữa thì bị anh ta lừa phỉnh rồi.
别听他瞎说,他纯粹是在忽悠人。
Đừng nghe anh ta nói bậy, anh ta hoàn toàn chỉ đang lừa gạt người khác thôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây