活期
HSK7-9
—
Phân tích từ 活期
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tiết kiệm không kỳ hạn, tài khoản thanh toán
Ví dụ (10)
我想开一个活期账户。
Tôi muốn mở một tài khoản thanh toán.
活期存款的利率比较低。
Lãi suất của tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn khá thấp.
你可以随时从活期账户里取钱。
Bạn có thể rút tiền từ tài khoản thanh toán bất cứ lúc nào.
请把这笔钱存入我的活期存折。
Xin hãy gửi số tiền này vào sổ tiết kiệm không kỳ hạn của tôi.
现在的活期利息是多少?
Lãi suất không kỳ hạn hiện nay là bao nhiêu?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây