火暴
HSK7-9
—
Phân tích từ 火暴
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nóng nảy, nóng tính; sôi động
Ví dụ (10)
他的脾气很火暴,经常因为一点小事就发怒。
Tính anh ấy rất nóng nảy, thường vì một chút chuyện nhỏ mà nổi giận.
这家餐厅的生意异常火暴,每天都要排队。
Việc làm ăn của nhà hàng này cực kỳ sôi động, ngày nào cũng phải xếp hàng.
演唱会的现场气氛十分火暴,歌迷们都在大声欢呼。
Bầu không khí tại buổi hòa nhạc vô cùng sôi động, người hâm mộ đều đang lớn tiếng reo hò.
昨天他们在会议上发生了火暴的争吵。
Hôm qua họ đã xảy ra một cuộc cãi vã nảy lửa trong cuộc họp.
她性格火暴,说话做事总是直来直去。
Cô ấy có tính cách nóng nảy, nói năng làm việc luôn thẳng thắn bộc trực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây