棘手
HSK7-9
—
Phân tích từ 棘手
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:gai góc, khó giải quyết, hóc búa
Ví dụ (10)
这是一个非常棘手的问题。
Đây là một vấn đề vô cùng hóc búa.
医生觉得这个病例非常棘手。
Bác sĩ cảm thấy ca bệnh này vô cùng gai góc.
我们正面临着一个棘手的局面。
Chúng ta đang phải đối mặt với một cục diện khó giải quyết.
他成功地解决了这个棘手的任务。
Anh ấy đã giải quyết thành công nhiệm vụ hóc búa này.
人际关系的事情往往比较棘手。
Chuyện quan hệ giữa người với người thường khá khó giải quyết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây