棘
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶
12
HSK1
Danh từ
Từ ghép (6)
Từ đồng âm (53)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gai, bụi gai
Ví dụ (3)
路边长满了荆棘。
Ven đường mọc đầy bụi gai.
这个问题很棘手。
Vấn đề này rất khó xử.
他被棘刺扎伤了。
Anh ấy bị gai đâm bị thương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây