架势
HSK7-9
—
Phân tích từ 架势
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thế, tư thế, khí thế
Ví dụ (10)
他摆好架势,准备迎接对手的攻击。
Anh ấy chuẩn bị sẵn tư thế, sẵn sàng đón nhận đòn tấn công của đối thủ.
看这架势,今天肯定会下大雨。
Nhìn cái thế này, hôm nay chắc chắn sẽ mưa to.
他摆出一副专家的架势来教训人。
Anh ta bày ra tư thế của một chuyên gia để dạy đời.
两个人吵得很凶,看架势是要打起来。
Hai người cãi nhau rất dữ, nhìn khí thế là sắp đánh nhau rồi.
别看他年纪小,走起路来很有架势。
Đừng thấy cậu bé còn nhỏ tuổi, lúc bước đi rất có khí thế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây