肩负
HSK7-9
—
Phân tích từ 肩负
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gánh vác, chịu trách nhiệm
Ví dụ (10)
他肩负着保卫国家的重任。
Anh ấy gánh vác trọng trách bảo vệ đất nước.
作为新一代的青年,我们肩负着建设祖国的使命。
Là thanh niên thế hệ mới, chúng ta gánh vác sứ mệnh xây dựng tổ quốc.
父母肩负着抚养和教育孩子的责任。
Cha mẹ gánh vác trách nhiệm nuôi dưỡng và giáo dục con cái.
这支医疗队肩负着救死扶伤的神圣使命。
Đội y tế này gánh vác sứ mệnh thiêng liêng cứu tử phù thương.
她年纪轻轻,就肩负起照顾整个家庭的重担。
Cô ấy tuổi đời còn trẻ mà đã phải gánh vác trọng trách chăm lo cho cả gia đình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây