减压
HSK7-9
—
Phân tích từ 减压
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giảm áp lực, giải tỏa căng thẳng
Ví dụ (10)
听音乐是一个很好的减压方法。
Nghe nhạc là một cách giảm áp lực rất tốt.
下班后,我通常去健身房运动减压。
Sau khi tan làm, tôi thường đến phòng gym tập thể dục để giải tỏa căng thẳng.
他买了一个减压玩具。
Anh ấy đã mua một món đồ chơi giảm căng thẳng.
我们需要学会如何适当地减压。
Chúng ta cần học cách giải tỏa căng thẳng một cách thích hợp.
深呼吸可以帮助你快速减压。
Hít thở sâu có thể giúp bạn giảm áp lực nhanh chóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây