轿车
HSK7-9
—
Phân tích từ 轿车
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xe ô tô con, xe sedan
Ví dụ (10)
他买了一辆新轿车。
Anh ấy đã mua một chiếc xe ô tô con mới.
这辆黑色轿车是谁的?
Chiếc xe sedan màu đen này là của ai?
院子里停着一辆白色轿车。
Trong sân đỗ một chiếc xe ô tô con màu trắng.
这种轿车非常省油。
Loại xe ô tô con này rất tiết kiệm xăng.
豪华轿车的价格通常很高。
Giá của những chiếc xe sedan hạng sang thường rất cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây