叫好
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jiào / hǎo')
Nghĩa:hoan hô, tán thưởng
Ví dụ (10)
观众们大声叫好。
Khán giả lớn tiếng hoan hô tán thưởng.
他的精彩表演引得全场连连叫好。
Màn biểu diễn xuất sắc của anh ấy khiến cả hội trường liên tục la hay.
这部电影叫好又叫座。
Bộ phim này vừa được hoan hô tán thưởng lại vừa có doanh thu phòng vé cao.
看到那个进球,所有球迷都在拍手叫好。
Nhìn thấy bàn thắng đó, tất cả người hâm mộ đều vỗ tay hoan hô.
这项新政策一出台,立刻赢得了百姓的叫好。
Chính sách mới này vừa ban hành đã lập tức nhận được sự hoan hô tán dương của người dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây