竭力
HSK7-9
—
Phân tích từ 竭力
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:hết sức, gắng hết sức
Ví dụ (10)
我们必须竭力帮助他。
Chúng ta phải gắng hết sức để giúp đỡ anh ấy.
医生竭力抢救病人的生命。
Bác sĩ đã hết sức cấp cứu để cứu sống bệnh nhân.
他竭力主张实施这个计划。
Anh ấy hết sức chủ trương thực thi kế hoạch này.
尽管她竭力掩饰,大家还是发现了真相。
Mặc dù cô ấy đã cố gắng hết sức để che giấu, mọi người vẫn phát hiện ra sự thật.
团队正在竭力克服眼前的困难。
Nhóm đang gắng hết sức để khắc phục những khó khăn trước mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây