紧凑
HSK7-9
—
Phân tích từ 紧凑
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khít chặt, gọn chắc, dày đặc
Ví dụ (10)
今天的日程安排得很紧凑。
Lịch trình hôm nay được sắp xếp rất kín.
这部电影的情节十分紧凑,没有多余的废话。
Cốt truyện của bộ phim này rất chặt chẽ, không có lời thừa thãi.
这套公寓的面积虽然小,但布局非常紧凑。
Căn hộ này tuy diện tích nhỏ nhưng bố cục rất gọn chắc.
会议室里摆满了椅子,显得有些紧凑。
Trong phòng họp kê đầy ghế, trông có vẻ hơi khít chặt.
他的文章结构紧凑,逻辑清晰。
Cấu trúc bài viết của anh ấy rất chặt chẽ, logic rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây