Hán Việt:THẤU••Loại từ:Động từ
11 nét
丶一一一一ノ丶一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
冫Băng+奏Tấu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
凑
tụ tập, gom lại
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)

奏
Bộ Tấu
Hình hai tay dâng vật lên / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

凑
tụ tập, gom lại
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:tụ tập, gom lại
ENTiếng Anh:gather, assemble, pool together, join
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们大家凑钱给他买了一份生日礼物。
Tất cả chúng tôi đã gom tiền lại mua cho anh ấy một món quà sinh nhật.
We all chipped in to buy him a birthday present.
#2
他好不容易才凑够了学费。
Anh ấy chật vật lắm mới gom đủ tiền học phí.
He finally managed to scrape together enough money for his tuition.
#3
几个老朋友凑在一起喝茶聊天。
Mấy người bạn già tụ tập lại với nhau uống trà trò chuyện.
Several old friends got together to drink tea and chat.
#4
那么多人围在那儿,你也去凑热闹吗?
Bao nhiêu người tụ tập ở đó, bạn cũng định ra đó góp vui à?
So many people are gathered over there—are you going to join the crowd too?
#5
人数不够,你来凑个数吧。
Số người không đủ, bạn đến gom cho đủ tụ nhé.
We don’t have enough people; come and make up the numbers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây