紧缩
HSK7-9
—
Phân tích từ 紧缩
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thắt chặt, cắt giảm
Ví dụ (10)
公司决定紧缩开支以度过经济难关。
Công ty quyết định thắt chặt chi tiêu để vượt qua khó khăn kinh tế.
由于资金不足,我们不得不紧缩预算。
Do thiếu hụt vốn, chúng tôi buộc phải cắt giảm ngân sách.
政府实施了货币紧缩政策来控制通货膨胀。
Chính phủ đã thực thi chính sách thắt chặt tiền tệ để kiểm soát lạm phát.
许多经济学家担心国家会陷入通货紧缩。
Nhiều nhà kinh tế học lo lắng quốc gia sẽ rơi vào tình trạng giảm phát.
为了提高效率,企业正在紧缩人员编制。
Để nâng cao hiệu quả, doanh nghiệp đang cắt giảm biên chế nhân sự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây